牛仔

niú zǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cowboy

Câu ví dụ

Hiển thị 1
湯姆穿著 牛仔 褲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8215709)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 牛仔