Bỏ qua đến nội dung

牛头

niú tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầu trâu, một trong hai vị thần canh giữ địa ngục trong thần thoại Trung Hoa
  2. 2. đầu trâu
  3. 3. bình rượu hình đầu trâu

Từ cấu thành 牛头