牛头不对马嘴

niú tóu bù duì mǎ zuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2 chún bù duì mǎ zuǐ]