牛奶
niú nǎi
HSK 2.0 Cấp 2
HSK 3.0 Cấp 1
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sữa bò
Câu ví dụ
Hiển thị 3牛奶 變質了。
瑪麗很喜歡 牛奶 。
你們還有 牛奶 嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.