Bỏ qua đến nội dung

牛奶

niú nǎi
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sữa bò

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
牛奶 的营养非常丰富。
夏天 牛奶 容易变质。
他在 牛奶 里掺了水。
这瓶 牛奶 已经过期了。
请把 牛奶 加热一下。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 牛奶