牛奶

niú nǎi
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sữa bò

Câu ví dụ

Hiển thị 3
牛奶 變質了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 891953)
瑪麗很喜歡 牛奶
Nguồn: Tatoeba.org (ID 835330)
你們還有 牛奶 嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10305648)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 牛奶