Chuyển đến nội dung chính

牛奶

niú nǎi
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 1 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sữa bò

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
牛奶 的营养非常丰富。
夏天 牛奶 容易变质。
他在 牛奶 里掺了水。
这瓶 牛奶 已经过期了。
请把 牛奶 加热一下。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.