Bỏ qua đến nội dung

牛年

niú nián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. năm con trâu

Từ cấu thành 牛年