牛年马月
niú nián mǎ yuè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 猴年馬月|猴年马月[hóu nián mǎ yuè]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.