Định nghĩa
- 1. beef
Câu ví dụ
Hiển thị 3这块 牛肉 很嫩。
This piece of beef is very tender.
今天中午妈妈炖了 牛肉 。
At noon today, Mom stewed beef.
你喜歡吃 牛肉 麵嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.