Bỏ qua đến nội dung

牛肉

niú ròu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. beef

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这块 牛肉 很嫩。
This piece of beef is very tender.
今天中午妈妈炖了 牛肉
At noon today, Mom stewed beef.
你喜歡吃 牛肉 麵嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4566007)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 牛肉