牛腩
niú nǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thịt ức bò (đặc biệt trong tiếng Quảng Đông)
- 2. thịt bụng bò
- 3. thịt xốp từ phần dưới bụng và xương sườn lân cận của bò
- 4. thường bị dịch sai thành thịt thăn bò