Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

牢笼

láo lóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cage
  2. 2. trap (e.g. basket, pit or snare for catching animals)
  3. 3. fig. bonds (of wrong ideas)
  4. 4. shackles (of past misconceptions)
  5. 5. to trap
  6. 6. to shackle