牢骚
láo sāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phàn nàn
- 2. bất mãn
- 3. than phiền
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘牢骚’常与动词‘发’搭配,说‘发牢骚’,而不说‘做牢骚’。
Common mistakes
发牢骚常带不满情绪,对长辈或正式场合避免使用,显得不尊重。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他总是不停地发 牢骚 。
He is always complaining nonstop.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.