牧师
mù shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chaplain
- 2. churchman
- 3. clergyman
- 4. parson
- 5. pastor
- 6. priest
- 7. rector
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.