Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người chăn gia súc
- 2. người chăn nuôi
- 3. người chăn bò
Quan hệ giữa các từ
Từ tương ứng
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1牧民 在草原上放羊。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.