Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vật lực (tài nguyên vật chất, trái với tài nguyên lao động)
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个项目耗费了大量的人力 物力 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.