Bỏ qua đến nội dung

物力

wù lì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật lực (tài nguyên vật chất, trái với tài nguyên lao động)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个项目耗费了大量的人力 物力

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.