Bỏ qua đến nội dung

物理学

wù lǐ xué

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. physics

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这项发现奠定了现代 物理学 的基础。
This discovery laid the foundation for modern physics.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.