物理学
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. physics
Câu ví dụ
Hiển thị 1这项发现奠定了现代 物理学 的基础。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 物理学
Chinese Geophysical Society
geophysics
astrophysics
astrophysicist
mathematical physics
physicist
particle physics
Nobel Prize in Physics