物种
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. loài
Câu ví dụ
Hiển thị 1物种 在不断进化。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 物种
loài xâm lấn
loài ngoại lai
loài có nguy cơ tuyệt chủng
Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp
Nguồn gốc các loài của Charles Darwin
Wikispecies, (species.wikimedia.org), dự án trực tuyến nhằm lập danh mục tất cả các loài đã biết