物种
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. loài; giống loài
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 1物种 在不断进化。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 物种
loài xâm lấn
loài ngoại lai
loài có nguy cơ tuyệt chủng
Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp
Nguồn gốc các loài của Charles Darwin
Wikispecies, (species.wikimedia.org), dự án trực tuyến nhằm lập danh mục tất cả các loài đã biết