Bỏ qua đến nội dung

物美价廉

wù měi jià lián
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chất lượng tốt và giá rẻ
  2. 2. đáng mua
  3. 3. một món hời

Usage notes

Collocations

“物美价廉”常作为固定短语整体使用,多用于商品、餐厅、服务的正面评价,不太拆分使用。

Common mistakes

不要将“廉”误理解为“廉价”中的低劣含义,它在此仅表示价格便宜,不含贬义。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家餐厅的饭菜 物美价廉 ,很受欢迎。
The food in this restaurant is of good quality and cheap, so it is very popular.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.