Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chất lượng tốt và giá rẻ
- 2. đáng mua
- 3. một món hời
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“物美价廉”常作为固定短语整体使用,多用于商品、餐厅、服务的正面评价,不太拆分使用。
Common mistakes
不要将“廉”误理解为“廉价”中的低劣含义,它在此仅表示价格便宜,不含贬义。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家餐厅的饭菜 物美价廉 ,很受欢迎。
The food in this restaurant is of good quality and cheap, so it is very popular.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.