牵牛
qiān niú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Altair (star)
- 2. Cowherd of the folk tale Cowherd and Weaving maid 牛郎織女|牛郎织女
- 3. morning glory (Pharbitis nil)