牵牛星

qiān niú xīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Altair (star)
  2. 2. Cowherd of the folk tale Cowherd and Weaving maid 牛郎織女|牛郎织女