Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặc sản
- 2. sản vật địa phương
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
3 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:购买特产、品尝特产、特产店,但不说“制造特产”。
Common mistakes
特产特指某地出产的独特产品,不能用于形容人的特征或抽象概念。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是当地的 特产 ,很受欢迎。
This is a local specialty and is very popular.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.