Bỏ qua đến nội dung

特产

tè chǎn
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc sản
  2. 2. sản vật địa phương

Usage notes

Collocations

常用搭配:购买特产、品尝特产、特产店,但不说“制造特产”。

Common mistakes

特产特指某地出产的独特产品,不能用于形容人的特征或抽象概念。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是当地的 特产 ,很受欢迎。
This is a local specialty and is very popular.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.