Bỏ qua đến nội dung

特例

tè lì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trường hợp đặc biệt
  2. 2. ví dụ riêng biệt

Usage notes

Common mistakes

特例强调是“特别设定的例子”,不单指偶然的不同;不能说“今天堵车是特例”来描述偶然事件,更适合用“例外”。

Formality

特例多用于正式说明或规则描述,日常口语中多用“特殊情况”或“例外”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次考试允许查字典是一个 特例
Allowing a dictionary in this exam is a special exception.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 特例