Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trường hợp đặc biệt
- 2. ví dụ riêng biệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
特例强调是“特别设定的例子”,不单指偶然的不同;不能说“今天堵车是特例”来描述偶然事件,更适合用“例外”。
Formality
特例多用于正式说明或规则描述,日常口语中多用“特殊情况”或“例外”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次考试允许查字典是一个 特例 。
Allowing a dictionary in this exam is a special exception.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.