特制
tè zhì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặc biệt
- 2. độc đáo
- 3. chuyên dụng
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家餐厅有 特制 的蛋糕。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.