Bỏ qua đến nội dung

特定

tè dìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc biệt
  2. 2. cụ thể
  3. 3. được chỉ định

Usage notes

Common mistakes

“特定”不能用于指人特殊或关系亲密,如“他是我特定的人”不正确,应说“他是我特别的人”或“他对我有特殊意义”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个方法只在 特定 的情况下有用。
This method is only useful under specific circumstances.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 特定