特定
tè dìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặc biệt
- 2. cụ thể
- 3. được chỉ định
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“特定”不能用于指人特殊或关系亲密,如“他是我特定的人”不正确,应说“他是我特别的人”或“他对我有特殊意义”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个方法只在 特定 的情况下有用。
This method is only useful under specific circumstances.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.