Bỏ qua đến nội dung

特征

tè zhēng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc trưng
  2. 2. đặc điểm
  3. 3. tính chất

Usage notes

Collocations

Often used with 具有 (jùyǒu) to mean 'possess a characteristic', e.g., 具有特征.

Common mistakes

Do not confuse with 特别 (tèbié, 'special'). 特征 refers to a characteristic, not the adverb 'especially'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
基因决定了很多 特征
Genes determine many traits.
这个地区有很多独特的文化 特征
This region has many unique cultural characteristics.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.