特有
tè yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặc trưng
- 2. đặc hữu
- 3. đặc biệt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用在“为……所特有”结构中,表示某事物是某地方或某类事物独有的。
Common mistakes
不要混淆“特有”和“特殊”;“特有”强调独有性,“特殊”强调不同一般。
Câu ví dụ
Hiển thị 1熊猫是中国 特有 的动物。
The panda is an animal unique to China.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.