Bỏ qua đến nội dung

特有

tè yǒu
HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc trưng
  2. 2. đặc hữu
  3. 3. đặc biệt

Usage notes

Collocations

常用在“为……所特有”结构中,表示某事物是某地方或某类事物独有的。

Common mistakes

不要混淆“特有”和“特殊”;“特有”强调独有性,“特殊”强调不同一般。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
熊猫是中国 特有 的动物。
The panda is an animal unique to China.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.