Bỏ qua đến nội dung

特权

tè quán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyền đặc biệt
  2. 2. quyền lợi
  3. 3. quyền ưu tiên

Usage notes

Common mistakes

“特权”通常带有贬义,指不公正的特殊权利;中性场合常用“特殊待遇”代替。

Formality

“特权”多用于正式或批判性语境,日常口语中谈论优待时可能过于严厉。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在公司享有 特权
He enjoys privileges at the company.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.