Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyền đặc biệt
- 2. quyền lợi
- 3. quyền ưu tiên
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
“特权”通常带有贬义,指不公正的特殊权利;中性场合常用“特殊待遇”代替。
Formality
“特权”多用于正式或批判性语境,日常口语中谈论优待时可能过于严厉。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在公司享有 特权 。
He enjoys privileges at the company.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.