Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặc biệt
- 2. đặc thù
- 3. bất thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
不要混淆“特殊”和“特别”。“特殊”是形容词,不能作状语,不能说“特殊好”;“特别”则可作状语,表示“格外”
Câu ví dụ
Hiển thị 3这个情况很 特殊 ,我们需要小心处理。
This situation is very special; we need to handle it carefully.
这个个案很 特殊 。
This individual case is very special.
我們有 特殊 聯繫。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.