Bỏ qua đến nội dung

特殊

tè shū
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đặc biệt
  2. 2. đặc thù
  3. 3. bất thường

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“特殊”和“特别”。“特殊”是形容词,不能作状语,不能说“特殊好”;“特别”则可作状语,表示“格外”

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个情况很 特殊 ,我们需要小心处理。
This situation is very special; we need to handle it carefully.
这个个案很 特殊
This individual case is very special.
我們有 特殊 聯繫。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6146648)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.