Bỏ qua đến nội dung

特种警察

tè zhǒng jǐng chá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảnh sát đặc nhiệm (SWAT)
  2. 2. cảnh sát chống bạo động