Bỏ qua đến nội dung

特长

tè cháng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điểm mạnh cá nhân
  2. 2. khả năng đặc biệt
  3. 3. ưu điểm cá nhân

Usage notes

Collocations

常与“有”搭配,如“有特长”;不说“特长是”直接接名词短语,须加“的”,如“我的特长是唱歌”正确。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在音乐方面很有 特长
He has a special talent in music.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.