Bỏ qua đến nội dung

犁骨

lí gǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xương lá mía (trong mũi, ngăn cách hai lỗ mũi)

Từ cấu thành 犁骨