Định nghĩa
- 1. convict
- 2. prisoner
- 3. criminal
Câu ví dụ
Hiển thị 2他把 犯人 绑在了椅子上。
He tied the prisoner to the chair.
法庭将对这名 犯人 进行审判。
The court will conduct a trial for this criminal.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.