Bỏ qua đến nội dung

犯罪

fàn zuì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tội phạm
  2. 2. phạm tội
  3. 3. tội ác

Usage notes

Collocations

Commonly used with 行为 (act) as in 犯罪行为 (criminal act) or with 嫌疑人 as in 犯罪嫌疑人 (criminal suspect).

Common mistakes

犯罪 is a verb or noun, but not used as an adjective like 'criminal' in English; use 刑事的 for 'criminal case'.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
政府打击 犯罪
The government cracks down on crime.
根据刑法,贪污是严重的 犯罪 行为。
According to criminal law, embezzlement is a serious criminal act.
比爾沒有 犯罪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 836304)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.