狂潮

kuáng cháo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. surging tide
  2. 2. (fig.) tide
  3. 3. craze
  4. 4. rage
  5. 5. spree

Từ cấu thành 狂潮