狐狸

hú li

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. fox
  2. 2. fig. sly and treacherous person

Câu ví dụ

Hiển thị 1
狐狸 很可愛!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 11031502)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 狐狸