狗窦
gǒu dòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dog hole
- 2. gap caused by missing teeth
- 3. fig. den of thieves
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.