Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

狗腿

gǒu tuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lackey
  2. 2. henchman
  3. 3. to kiss up to

Từ cấu thành 狗腿