狗逮老鼠
gǒu dǎi lǎo shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. a dog who catches mice (idiom)
- 2. fig. to be meddlesome
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.