Bỏ qua đến nội dung

老鼠

lǎo shǔ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuột

Usage notes

Cultural notes

The rat is the first animal of the Chinese zodiac, symbolizing wit and resourcefulness.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
小猫捉到了一只 老鼠
The kitten caught a mouse.
我昨天在厨房看到一只 老鼠
I saw a rat in the kitchen yesterday.
猫捉 老鼠
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2394396)
這隻鷹抓到一隻 老鼠
Nguồn: Tatoeba.org (ID 810713)
這隻 老鼠 跑進洞裡。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 770245)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.