独来独往
dú lái dú wǎng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi lại một mình (thành ngữ); người hành động đơn độc
- 2. giữ khoảng cách với mọi người
- 3. không hòa đồng
- 4. người độc lập, khác biệt
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 1他性格古怪,总是 独来独往 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.