独特
dú tè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. độc đáo
- 2. đặc biệt
- 3. độc nhất
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个商标很 独特 。
每个人都有自己 独特 的特质。
他的思维方式很 独特 。
她的绘画风格很 独特 。
这件服装设计很 独特 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.