Bỏ qua đến nội dung

独裁

dú cái
HSK 2.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chế độ độc tài
  2. 2. độc tài
  3. 3. chế độ chuyên chế

Usage notes

Collocations

独裁常与“政权”“统治”“制度”等词搭配,构成“独裁政权”“独裁统治”“独裁制度”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个国家曾经经历过 独裁 统治。
This country once experienced a dictatorship.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.