狮尾狒
shī wěi fèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khỉ gelada (Theropithecus gelada), khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó
- 2. cũng viết là