Bỏ qua đến nội dung

狼吞虎咽

láng tūn hǔ yàn
#20901

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to wolf down one's food (idiom); to devour ravenously
  2. 2. to gorge oneself