猎头

liè tóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. headhunting (executive recruitment)
  2. 2. headhunter (profession)
  3. 3. headhunting (tribal custom)

Từ cấu thành 猎头