Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

猛不防

měng bù fáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. suddenly
  2. 2. unexpectedly
  3. 3. taken by surprise
  4. 4. at unawares