Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

猜疑

cāi yí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to suspect
  2. 2. to have misgivings
  3. 3. suspicious
  4. 4. misgivings