Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

猪流感

zhū liú gǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. swine influenza
  2. 2. swine flu
  3. 3. influenza A (H1N1)