猴急

hóu jí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. impatient
  2. 2. to be in a rush (to do sth)
  3. 3. anxious
  4. 4. fretful
  5. 5. agitated

Câu ví dụ

Hiển thị 1
別那麼 猴急 ,年輕人。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 834238)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 猴急