猿
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. vượn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 猿
vượn người
người vượn Bắc Kinh
vượn phương nam
lòng dạ như khỉ nhảy, ý nghĩ như ngựa phi (thành ngữ); nghĩa bóng: thất thường, không kiên định (nghĩa xấu)
vượn
người vượn
khỉ và vượn
vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc con gái
cánh tay như vượn — cơ bắp, hoặc dài và khéo léo
vượn huyền thoại ở Tứ Xuyên và Vân Nam, có sở thích bắt cóc con gái
(tiếng lóng Internet) lập trình viên
chim trong lồng, khỉ trong cũi (thành ngữ); tù nhân
vượn
vượn người
vượn mào đen (Nomascus nasutus)