笼鸟槛猿
lóng niǎo jiàn yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bird in a basket, monkey in a cage (idiom); prisoner
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.